Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Namibia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = NAD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Namibia 3.48126433 NAD
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.48126433 Hiện tại $3.48126433 Cao nhất $3.49383947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48126433 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015483 NAD
-0.44%
7 ngày qua
-0.00177 NAD
-0.05%
30 ngày qua
-0.037035 NAD
-1.05%
1 năm qua
-0.447829 NAD
-11.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.42897653
Hôm nay
3.48126433
Cao nhất
3.94437422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.08%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-3.83%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.04509195 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.47710299 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16018424 – 3.81939944 NAD
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 4.04509195 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61524183 – 4.37777336 NAD
Năm biến động +12.01%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98552898 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.71887988 – 4.21702815 NAD
Năm biến động -4.62%
2025
Tỷ giá trung bình 4.006564 NAD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.81625445 – 4.43255941 NAD
Năm biến động -2.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.52796446 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.42897653 – 3.88712456 NAD
Năm biến động -8.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.