Tỷ giá Đô la Namibia sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TOP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Paʻanga Tonga 0.14632102 TOP
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.14522652 Hiện tại T$0.14632102 Cao nhất T$0.14632102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14632102 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.0019 TOP
+1.32%
7 ngày qua
+0.001812 TOP
+1.25%
30 ngày qua
+0.00173 TOP
+1.20%
1 năm qua
+0.008001 TOP
+5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13831977
Hôm nay
0.14632102
Cao nhất
0.15262418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-7.31%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14579702 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14333704 TOP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.13162963 – 0.15536039 TOP
Năm biến động -3.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12780339 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11896941 – 0.13891602 TOP
Năm biến động -8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12935527 TOP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.12209954 – 0.1365424 TOP
NAD tăng giá +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13489644 TOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.12218285 – 0.14534969 TOP
Năm biến động +14.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14579702 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13990907 – 0.15262418 TOP
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.