Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Namibia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = NAD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Namibia 6.83428789 NAD
-1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.83428789 Hiện tại $6.83428789 Cao nhất $6.88579468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.83428789 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.089911 NAD
-1.30%
7 ngày qua
-0.085693 NAD
-1.24%
30 ngày qua
-0.081787 NAD
-1.18%
1 năm qua
-0.395337 NAD
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.55204173
Hôm nay
6.83428789
Cao nhất
7.22962463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.89%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.83190979 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.99076462 NAD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.43664702 – 7.59707395 NAD
Năm biến động +3.61%
2023
Tỷ giá trung bình 7.83190979 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.19859367 – 8.40552234 NAD
Năm biến động +9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 7.73635562 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
7.32373217 – 8.19003891 NAD
TOP giảm giá -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 7.42216731 NAD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.8799598 – 8.18445443 NAD
Năm biến động -12.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.85965752 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.55204173 – 7.14749934 NAD
Năm ổn định -0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.