Tỷ giá Đô la Namibia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = VES
Cập nhật
1
NAD
=
54.07823926
VES
+1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = Bs.54.07823926 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.01849173 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.53.68350135
Hiện tại
Bs.54.07823926
Cao nhất
Bs.54.08808851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.07823926 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.785645 VES
+1.47%
7 ngày qua
+0.877175 VES
+1.65%
30 ngày qua
+2.104647 VES
+4.05%
1 năm qua
+41.228258 VES
+320.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
12.84998151 Hôm nay
54.07823926 Cao nhất
54.08808851
12.84998151 Hôm nay
54.07823926 Cao nhất
54.08808851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.34%
Tháng 12
+27.54%
Tháng 1
+21.39%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+3.67%
Tháng 4
+15.10%
Tháng 5
+12.81%
Tháng 6
+16.96%
Tháng 7
+8.33%
Tháng 8
+6.98%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.64154889 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40210617 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26860363
–
0.98658142
VES
Năm biến động
+243.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54564446 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00504409
–
1.94951045
VES
Năm biến động
+92.84%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10412526 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.86440055
–
2.82251362
VES
Năm biến động
+42.20%
2025
Tỷ giá trung bình
7.4705616 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.75482972
–
17.97556783
VES
Năm biến động
+552.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.64154889 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.97556783
–
54.08808851
VES
Năm biến động
+200.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.