Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Namibia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = NAD
Cập nhật
1
VES
=
0.01848836
NAD
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $0.01848836 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Bs.54.08808851 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01848836
Hiện tại
$0.01848836
Cao nhất
$0.01869903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01848836 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000276 NAD
-1.47%
7 ngày qua
-0.000302 NAD
-1.61%
30 ngày qua
-0.000752 NAD
-3.91%
1 năm qua
-0.059333 NAD
-76.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01848836 Hôm nay
0.01848836 Cao nhất
0.07782112
0.01848836 Hôm nay
0.01848836 Cao nhất
0.07782112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.58%
Tháng 12
-21.59%
Tháng 1
-17.62%
Tháng 2
-4.97%
Tháng 3
-3.54%
Tháng 4
-13.12%
Tháng 5
-11.35%
Tháng 6
-14.50%
Tháng 7
-7.69%
Tháng 8
-6.53%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.75343409 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.75343409 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01360108
–
3.72295785
NAD
Năm biến động
-70.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66439249 NAD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.51294929
–
0.99498122
NAD
Năm biến động
-48.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48159591 NAD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.35429413
–
0.53636543
NAD
Năm biến động
-29.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17937921 NAD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05563107
–
0.36299884
NAD
Năm biến động
-84.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0218851 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01848836
–
0.05563107
NAD
Năm biến động
-66.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.