Tỷ giá Đô la Namibia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = VUV

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Vatu Vanuatu 7.14689781 VUV
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT7.13648689 Hiện tại VT7.14689781 Cao nhất VT7.14689781
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.14689781 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
+0.010411 VUV
+0.15%
7 ngày qua
+0.031653 VUV
+0.44%
30 ngày qua
+0.039366 VUV
+0.55%
1 năm qua
+0.091804 VUV
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.93740415
Hôm nay
7.14689781
Cao nhất
7.68901929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-7.79%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.18599845 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.18531882 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.64005769 – 7.78721968 VUV
Năm biến động -2.21%
2023
Tỷ giá trung bình 6.42042899 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.87732673 – 7.02016057 VUV
Năm biến động -7.61%
2024
Tỷ giá trung bình 6.48344239 VUV
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
6.14426048 – 6.91190233 VUV
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 6.69901089 VUV
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.02460078 – 7.37445497 VUV
Năm biến động +17.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.18599845 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.93740415 – 7.68901929 VUV
NAD giảm giá -3.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.