Tỷ giá Đô la Namibia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = YER
Cập nhật
1
NAD
=
14.396004
YER
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ﷼14.396004 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.06946372 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼14.396004
Hiện tại
﷼14.396004
Cao nhất
﷼14.4135984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.396004 YER
2026-11-06
24 giờ qua
+0.046118 YER
+0.32%
7 ngày qua
+0.194257 YER
+1.37%
30 ngày qua
+0.165583 YER
+1.16%
1 năm qua
+0.621937 YER
+4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
13.73281036 Hôm nay
14.396004 Cao nhất
15.11180259
13.73281036 Hôm nay
14.396004 Cao nhất
15.11180259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-7.28%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.41124962 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.41124962 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.57840136
–
17.22298259
YER
Năm biến động
-6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
13.54731054 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.39356436
–
14.88552067
YER
Năm biến động
-8.16%
2024
Tỷ giá trung bình
13.66773761 YER
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
12.95645303
–
14.57372853
YER
Năm biến động
-1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
13.58380754 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.46920416
–
14.39455332
YER
Năm biến động
+8.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.33221338 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
13.86446759
–
15.11180259
YER
Năm ổn định
+0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.