Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = NAD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Namibia 0.07020622 NAD
+1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.06946372 Hiện tại $0.07020622 Cao nhất $0.07026568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07020622 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000795 NAD
+1.15%
7 ngày qua
-0.000363 NAD
-0.51%
30 ngày qua
-0.000193 NAD
-0.27%
1 năm qua
-0.002394 NAD
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06617344
Hôm nay
0.07020622
Cao nhất
0.07281831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.08%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+7.85%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07391695 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06516845 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05806195 – 0.07364637 NAD
Năm biến động +6.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07391695 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06717938 – 0.08068704 NAD
Năm biến động +8.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0732222 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.06861662 – 0.07718162 NAD
Năm biến động +2.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07365799 NAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.06947072 – 0.08019758 NAD
Năm biến động -8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06978956 NAD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.06617344 – 0.07212682 NAD
Năm ổn định +1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.