Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = ZAR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rand Nam Phi 0.99245373 ZAR
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.99209329 Hiện tại R0.99245373 Cao nhất R1.00264444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99245373 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004954 ZAR
-0.50%
7 ngày qua
-0.00541 ZAR
-0.54%
30 ngày qua
-0.006611 ZAR
-0.66%
1 năm qua
-0.008281 ZAR
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.97948002
Hôm nay
0.99245373
Cao nhất
1.03292731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00411448 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.00411448 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93659987 – 1.08190591 ZAR
Năm biến động +0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99750864 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93245158 – 1.03627185 ZAR
NAD giảm giá -1.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00024887 ZAR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.97967886 – 1.04920834 ZAR
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99981 ZAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.97077844 – 1.03092492 ZAR
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00025031 ZAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.97948002 – 1.03292731 ZAR
Năm ổn định -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.