Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NAD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Namibia 1.00595252 NAD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.99736254 Hiện tại $1.00595252 Cao nhất $1.00796972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00595252 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003192 NAD
+0.32%
7 ngày qua
+0.006756 NAD
+0.68%
30 ngày qua
+0.006199 NAD
+0.62%
1 năm qua
+0.006686 NAD
+0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.96812234
Hôm nay
1.00595252
Cao nhất
1.02094987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.00266447 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99618047 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9242948 – 1.06769179 NAD
Năm biến động -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00266447 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96499775 – 1.07244175 NAD
ZAR tăng giá +1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99978866 NAD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.95309956 – 1.02074266 NAD
Năm ổn định -0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0002302 NAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.97000274 – 1.03010116 NAD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99976049 NAD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.96812234 – 1.02094987 NAD
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.