Tỷ giá Naira Nigeria sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = ANG

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Guilder Antille Hà Lan 0.00133249 ANG
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.00132933 Hiện tại ƒ0.00133249 Cao nhất ƒ0.00133249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00133249 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000003 ANG
+0.23%
7 ngày qua
+0.000004 ANG
+0.27%
30 ngày qua
-0.000018 ANG
-1.37%
1 năm qua
+0.000088 ANG
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0012254
Hôm nay
0.00133249
Cao nhất
0.0013548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00425602 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00425602 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00401568 – 0.00438127 ANG
NGN giảm giá -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00304165 ANG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00201017 – 0.00403075 ANG
Năm biến động -50.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0012649 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106189 – 0.00206819 ANG
Năm biến động -42.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00117882 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106341 – 0.00124682 ANG
Năm biến động +6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00133423 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00123737 – 0.0013548 ANG
NGN tăng giá +7.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.