Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Brunei cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BND

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Brunei 0.0009494 BND
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00094815 Hiện tại $0.0009494 Cao nhất $0.00095036
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0009494 BND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 BND
-0.07%
7 ngày qua
-0.000003 BND
-0.30%
30 ngày qua
-0.000015 BND
-1.53%
1 năm qua
+0.000042 BND
+4.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00087936
Hôm nay
0.0009494
Cao nhất
0.00096874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00325576 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00325576 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00300273 – 0.00338125 BND
Năm biến động -8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00226369 BND
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00147155 – 0.00300066 BND
Năm biến động -50.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00093853 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00076733 – 0.00154187 BND
Năm biến động -40.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00085921 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00080239 – 0.00090697 BND
Năm biến động +1.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0009534 BND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00088932 – 0.00096874 BND
NGN tăng giá +6.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.