Tỷ giá Naira Nigeria sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MVR
Cập nhật
1
NGN
=
0.01149267
MVR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = Rf0.01149267 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₦87.01197024 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf0.01147756
Hiện tại
Rf0.01149267
Cao nhất
Rf0.01150482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01149267 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000014 MVR
+0.12%
7 ngày qua
+0.000023 MVR
+0.20%
30 ngày qua
-0.00015 MVR
-1.29%
1 năm qua
+0.000765 MVR
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.01057676 Hôm nay
0.01149267 Cao nhất
0.01170122
0.01057676 Hôm nay
0.01149267 Cao nhất
0.01170122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03642367 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03642367 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03431064
–
0.03804823
MVR
NGN giảm giá
-8.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02594925 MVR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01714375
–
0.0344397
MVR
Năm biến động
-50.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01081235 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00911181
–
0.01768347
MVR
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01012307 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00917043
–
0.0107303
MVR
Năm biến động
+7.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01151703 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01068007
–
0.01170122
MVR
NGN tăng giá
+7.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.