Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = GNF
Cập nhật
1
NIO
=
240.74298255
GNF
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = FG240.74298255 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = C$0.00415381 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG239.87988728
Hiện tại
FG240.74298255
Cao nhất
FG241.694697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
240.74298255 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.738796 GNF
+0.31%
7 ngày qua
+0.240686 GNF
+0.10%
30 ngày qua
+2.017671 GNF
+0.85%
1 năm qua
+4.624927 GNF
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
235.85469829 Hôm nay
240.74298255 Cao nhất
241.694697
235.85469829 Hôm nay
240.74298255 Cao nhất
241.694697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 245.56707366 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
245.56707366 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
236.0194401
–
263.79642595
GNF
NIO giảm giá
-8.54%
2023
Tỷ giá trung bình
235.78950106 GNF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
232.83013736
–
241.79145487
GNF
Năm ổn định
-1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
234.13142207 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
232.21430088
–
235.9726505
GNF
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
235.62195179 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
233.04002648
–
237.73029033
GNF
Năm ổn định
+1.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
239.29909848 GNF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
237.17816211
–
241.694697
GNF
Năm ổn định
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.