Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = RON

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Leu Romania 0.12985559 RON
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.12911744 Hiện tại lei0.12985559 Cao nhất lei0.12985559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12985559 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000291 RON
+0.22%
7 ngày qua
+0.00008 RON
+0.06%
30 ngày qua
+0.000702 RON
+0.54%
1 năm qua
+0.009467 RON
+7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.115217
Hôm nay
0.12985559
Cao nhất
0.13084123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13070675 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13070675 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12122497 – 0.14343213 RON
Năm biến động +3.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12514411 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.12025102 – 0.12983206 RON
NIO giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12502959 RON
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.12081793 – 0.13060602 RON
NIO tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12144303 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1161639 – 0.13200283 RON
Năm biến động -9.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12734286 RON
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.115217 – 0.13084123 RON
Năm biến động +10.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.