Tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = NIO

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Córdoba Nicaragua 7.69715577 NIO
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$7.69715577 Hiện tại C$7.69715577 Cao nhất C$7.72495968
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.69715577 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.024236 NIO
-0.31%
7 ngày qua
-0.009278 NIO
-0.12%
30 ngày qua
-0.045579 NIO
-0.59%
1 năm qua
-0.609286 NIO
-7.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.64285097
Hôm nay
7.69715577
Cao nhất
8.67927456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.24532556 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.66397646 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.97193882 – 8.24912555 NIO
Năm biến động -3.15%
2023
Tỷ giá trung bình 7.99292137 NIO
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.70225798 – 8.31593786 NIO
RON tăng giá +3.47%
2024
Tỷ giá trung bình 8.00032742 NIO
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.65661495 – 8.27691685 NIO
RON giảm giá -6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 8.24532556 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.5755952 – 8.6085265 NIO
Năm biến động +10.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.85992145 NIO
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.64285097 – 8.67927456 NIO
Năm biến động -9.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.