Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = VES

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Bolívar Venezuela 24.19596225 VES
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.24.18285003 Hiện tại Bs.24.19596225 Cao nhất Bs.24.31358506
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.19596225 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.058993 VES
+0.24%
7 ngày qua
+0.087269 VES
+0.36%
30 ngày qua
+0.676798 VES
+2.88%
1 năm qua
+18.114811 VES
+297.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.08115166
Hôm nay
24.19596225
Cao nhất
24.31358506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.60%
Tháng 12
+23.62%
Tháng 1
+21.37%
Tháng 2
+13.48%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+12.21%
Tháng 5
+13.64%
Tháng 6
+17.03%
Tháng 7
+5.49%
Tháng 8
+8.87%
Tháng 9
+3.62%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.84283385 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18531306 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1159297 – 0.46103709 VES
Năm biến động +256.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78461522 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46820949 – 0.97931934 VES
Năm biến động +108.76%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04667693 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.9754835 – 1.41260811 VES
Năm biến động +44.43%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56792667 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.41190957 – 8.09648292 VES
Năm biến động +472.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.84283385 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.08567915 – 24.31358506 VES
Năm biến động +199.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.