Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = NIO
Cập nhật
1
VES
=
0.04133674
NIO
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = C$0.04133674 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = Bs.24.19155595 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.04112927
Hiện tại
C$0.04133674
Cao nhất
C$0.04133674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04133674 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000021 NIO
-0.05%
7 ngày qua
-0.000129 NIO
-0.31%
30 ngày qua
-0.001182 NIO
-2.78%
1 năm qua
-0.123106 NIO
-74.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04112927 Hôm nay
0.04133674 Cao nhất
0.16444254
0.04112927 Hôm nay
0.04133674 Cao nhất
0.16444254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.08%
Tháng 12
-19.11%
Tháng 1
-17.61%
Tháng 2
-11.87%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-10.88%
Tháng 5
-12.00%
Tháng 6
-14.55%
Tháng 7
-5.20%
Tháng 8
-8.15%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.15352329 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.15352329 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1690229
–
8.62591699
NIO
Năm biến động
-71.91%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31872212 NIO
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.02111738
–
2.1357961
NIO
Năm biến động
-52.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96583991 NIO
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.70791042
–
1.02513266
NIO
Năm biến động
-30.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36329934 NIO
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.12351042
–
0.70826066
NIO
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04876194 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04112927
–
0.12367545
NIO
Năm biến động
-66.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.