Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Burundi cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BIF
Cập nhật
1
NOK
=
316.91293365
BIF
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = FBu316.91293365 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = kr0.00315544 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu316.91293365
Hiện tại
FBu316.91293365
Cao nhất
FBu318.18518166
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
316.91293365 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.746904 BIF
+0.24%
7 ngày qua
-8.577105 BIF
-2.64%
30 ngày qua
+3.137217 BIF
+1.00%
1 năm qua
+27.156201 BIF
+9.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
287.27925304 Hôm nay
316.91293365 Cao nhất
326.85226914
287.27925304 Hôm nay
316.91293365 Cao nhất
326.85226914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+4.69%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+5.10%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-6.63%
Tháng 6
+5.55%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
+4.51%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 316.45925786 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
213.0967858 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
188.16300355
–
239.15304953
BIF
Năm biến động
-7.12%
2023
Tỷ giá trung bình
240.99453813 BIF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
190.85696795
–
284.52946421
BIF
Năm biến động
+32.83%
2024
Tỷ giá trung bình
268.31424743 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
257.98368406
–
280.79072566
BIF
NOK giảm giá
-7.47%
2025
Tỷ giá trung bình
285.14650673 BIF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
257.70105345
–
304.10546863
BIF
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
316.45925786 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
292.6124713
–
326.85226914
BIF
NOK tăng giá
+7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.