Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Guinea cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = GNF

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Franc Guinea 954.29406746 GNF
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG946.94782548 Hiện tại FG954.29406746 Cao nhất FG960.10619119
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
954.29406746 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.059001 GNF
+0.01%
7 ngày qua
-0.29497 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+39.195449 GNF
+4.28%
1 năm qua
+102.542714 GNF
+12.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
846.11747228
Hôm nay
954.29406746
Cao nhất
963.97101136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+4.47%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+4.92%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-6.65%
Tháng 6
+4.50%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
+5.12%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 930.21577853 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 920.34894745 GNF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
799.74655177 – 1,057.49 GNF
Năm biến động -15.13%
2023
Tỷ giá trung bình 816.91633764 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
767.85983968 – 890.09866612 GNF
Năm biến động -4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 801.18915401 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
755.24270375 – 847.57154553 GNF
Năm biến động -10.41%
2025
Tỷ giá trung bình 835.64637547 GNF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
753.42729535 – 887.88300173 GNF
Năm biến động +14.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 930.21577853 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
865.2379701 – 963.97101136 GNF
NOK tăng giá +9.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.