Tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MKD
Cập nhật
1
NPR
=
0.36238041
MKD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ден0.36238041 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₨2.75953106 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.36021692
Hiện tại
ден0.36238041
Cao nhất
ден0.36246363
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36238041 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000164 MKD
+0.05%
7 ngày qua
+0.001297 MKD
+0.36%
30 ngày qua
+0.00881 MKD
+2.49%
1 năm qua
-0.013885 MKD
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.34230158 Hôm nay
0.36238041 Cao nhất
0.37756801
0.34230158 Hôm nay
0.36238041 Cao nhất
0.37756801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46587965 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46587965 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43623289
–
0.48979288
MKD
Năm biến động
-4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43115747 MKD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.41416519
–
0.44553566
MKD
NPR giảm giá
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42509608 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.41002999
–
0.43735781
MKD
NPR tăng giá
+3.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39166032 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.36041662
–
0.43621386
MKD
Năm biến động
-15.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35762751 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34230158
–
0.36698634
MKD
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.