Tỷ giá Đô la New Zealand sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ANG
Cập nhật
1
NZD
=
0.99273363
ANG
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ƒ0.99273363 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $1.00731955 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.99074731
Hiện tại
ƒ0.99273363
Cao nhất
ƒ0.99331593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99273363 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008736 ANG
-0.87%
7 ngày qua
-0.017184 ANG
-1.70%
30 ngày qua
-0.00958 ANG
-0.96%
1 năm qua
-0.014857 ANG
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.99074731 Hôm nay
0.99273363 Cao nhất
1.08778154
0.99074731 Hôm nay
0.99273363 Cao nhất
1.08778154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.1459184 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1459184 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00282163
–
1.25845595
ANG
Năm biến động
-7.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1063467 ANG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.04327571
–
1.17107996
ANG
Năm biến động
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09013186 ANG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.00812811
–
1.14431417
ANG
Năm biến động
-11.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04331548 ANG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.98941492
–
1.09196279
ANG
NZD tăng giá
+1.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01708421 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99074731
–
1.08778154
ANG
NZD giảm giá
-3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.