Tỷ giá Đô la New Zealand sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BOB

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Boliviano Bolivia 6.1128931 BOB
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b6.10458786 Hiện tại $b6.1128931 Cao nhất $b6.1128931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.1128931 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004206 BOB
+0.07%
7 ngày qua
-0.101907 BOB
-1.64%
30 ngày qua
-0.048456 BOB
-0.79%
1 năm qua
+2.219309 BOB
+57.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.86649117
Hôm nay
6.1128931
Cao nhất
7.33224875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-4.29%
Tháng 6
+76.73%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-11.65%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.04678477 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38244319 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.84513877 – 4.80067499 BOB
Năm biến động -7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 4.24213831 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.00010418 – 4.49002558 BOB
Năm biến động -0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 4.18163371 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.86536262 – 4.39770198 BOB
Năm biến động -11.72%
2025
Tỷ giá trung bình 4.02249921 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.82945748 – 4.22114601 BOB
NZD tăng giá +2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.04678477 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.89258455 – 7.33224875 BOB
Năm biến động +53.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.