Tỷ giá Đô la New Zealand sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ISK

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Króna Iceland 67.85557106 ISK
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr67.84472673 Hiện tại kr67.85557106 Cao nhất kr68.59124143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.85557106 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.585399 ISK
-0.86%
7 ngày qua
-0.549328 ISK
-0.80%
30 ngày qua
-0.685841 ISK
-1.00%
1 năm qua
-3.39629 ISK
-4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
67.7713791
Hôm nay
67.85557106
Cao nhất
74.361222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-4.77%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 85.8340013 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.8340013 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.33112629 – 91.84202244 ISK
Năm biến động +1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 84.67766564 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
77.65202936 – 93.37520582 ISK
Năm biến động -4.47%
2024
Tỷ giá trung bình 83.45106231 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
77.76856134 – 86.50692055 ISK
NZD giảm giá -9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 74.57575205 ISK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
69.33886716 – 80.38491179 ISK
Năm biến động -7.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.40471097 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.7713791 – 74.361222 ISK
NZD giảm giá -5.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.