Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MVR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rufiyaa Maldives 8.56856684 MVR
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf8.55418973 Hiện tại Rf8.56856684 Cao nhất Rf8.5763674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.56856684 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.029481 MVR
-0.34%
7 ngày qua
-0.146775 MVR
-1.68%
30 ngày qua
-0.067583 MVR
-0.78%
1 năm qua
-0.102905 MVR
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.55418973
Hôm nay
8.56856684
Cao nhất
9.39502939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-3.34%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-3.96%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.80687816 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.80687816 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.59892096 – 10.77426144 MVR
Năm biến động -7.18%
2023
Tỷ giá trung bình 9.4395531 MVR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
8.91351746 – 9.98314492 MVR
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 9.31785196 MVR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.61360648 – 9.75400352 MVR
Năm biến động -11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 8.96007474 MVR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
8.53124395 – 9.39454019 MVR
NZD tăng giá +3.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.77859822 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.55418973 – 9.39502939 MVR
NZD giảm giá -3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.