Tỷ giá Đô la New Zealand sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = TMT

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Manat Turkmenistan 1.94109928 TMT
-1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.94074947 Hiện tại T1.94109928 Cao nhất T1.96424844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94109928 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.031214 TMT
-1.58%
7 ngày qua
-0.034477 TMT
-1.75%
30 ngày qua
-0.017903 TMT
-0.91%
1 năm qua
-0.034679 TMT
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.94074947
Hôm nay
1.94109928
Cao nhất
2.12694714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-4.06%
Tháng 6
+3.86%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.18%
Tháng 9
Tháng 10
-1.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.22878444 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.22878444 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94850274 – 2.50202086 TMT
Năm biến động -7.47%
2023
Tỷ giá trung bình 2.15231365 TMT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.02579942 – 2.27982034 TMT
Năm biến động -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.12001287 TMT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.96323109 – 2.22317365 TMT
Năm biến động -11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 2.03995428 TMT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.93461018 – 2.14122312 TMT
NZD tăng giá +2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99216968 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94074947 – 2.12694714 TMT
NZD giảm giá -3.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.