Tỷ giá Rial Oman sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = CVE

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Escudo Cape Verde 257.18515166 CVE
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $257.18515166 Hiện tại $257.18515166 Cao nhất $258.51688292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
257.18515166 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.54236 CVE
+0.21%
7 ngày qua
+1.352993 CVE
+0.53%
30 ngày qua
+0.659771 CVE
+0.26%
1 năm qua
+9.180936 CVE
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
239.49709233
Hôm nay
257.18515166
Cao nhất
258.58391981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 273.03926521 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 273.03926521 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
250.67018557 – 303.52885569 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 265.22983631 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
254.5016495 – 273.87393635 CVE
OMR giảm giá -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 265.0197649 CVE
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
256.19739826 – 275.9635352 CVE
OMR tăng giá +6.30%
2025
Tỷ giá trung bình 254.52253659 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.62384395 – 281.23439858 CVE
Năm biến động -11.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 253.96385991 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
239.49709233 – 258.58391981 CVE
OMR tăng giá +5.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.