Tỷ giá Rial Oman sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Franc Guinea cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = GNF
Cập nhật
1
OMR
=
23,013.09
GNF
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = FG23,013.09 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ﷼0.00004345 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG22,925.58
Hiện tại
FG23,013.09
Cao nhất
FG23,032.47
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23,013.09 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
-28.52708 GNF
-0.12%
7 ngày qua
+7.444357 GNF
+0.03%
30 ngày qua
+143.787661 GNF
+0.63%
1 năm qua
+420.293302 GNF
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
22,529.01 Hôm nay
23,013.09 Cao nhất
23,093.54
22,529.01 Hôm nay
23,013.09 Cao nhất
23,093.54
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22,900.65 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22,876.07 GNF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
22,036.1
–
24,252.62
GNF
OMR giảm giá
-5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
22,392.2 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
22,163.98
–
22,861.95
GNF
Năm ổn định
-0.89%
2024
Tỷ giá trung bình
22,372.97 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22,225.8
–
22,532.45
GNF
Năm ổn định
+0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
22,533.19 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
22,218.11
–
22,769.61
GNF
Năm ổn định
+1.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22,900.65 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22,623.46
–
23,093.54
GNF
Năm ổn định
+1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.