Tỷ giá Rial Oman sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Dinar Libi cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = LYD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Dinar Libi 16.66744687 LYD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د16.64683471 Hiện tại ل.د16.66744687 Cao nhất ل.د16.67419602
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.66744687 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003625 LYD
-0.02%
7 ngày qua
-0.042697 LYD
-0.26%
30 ngày qua
-0.040246 LYD
-0.24%
1 năm qua
+2.456339 LYD
+17.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.0507866
Hôm nay
16.66744687
Cao nhất
16.81827239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+16.49%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.61571071 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.48163796 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.8649001 – 13.15871235 LYD
OMR tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 12.49551588 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.28253777 – 12.74279005 LYD
Năm ổn định -1.28%
2024
Tỷ giá trung bình 12.5478645 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.29184448 – 12.78998891 LYD
OMR tăng giá +3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 13.76356565 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
12.42729681 – 14.44085882 LYD
Năm biến động +10.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.61571071 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.0507866 – 16.81827239 LYD
Năm biến động +18.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.