Tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = MKD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Denar Macedonia 142.63400875 MKD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден142.22000328 Hiện tại ден142.63400875 Cao nhất ден143.04464927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.63400875 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.333211 MKD
-0.23%
7 ngày qua
-1.3255 MKD
-0.92%
30 ngày qua
-0.545647 MKD
-0.38%
1 năm qua
+3.350511 MKD
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
133.17803701
Hôm nay
142.63400875
Cao nhất
143.97111646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 152.15849307 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.15849307 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.53323859 – 166.0814289 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 147.94832837 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
142.27213059 – 152.7832526 MKD
OMR giảm giá -3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 147.81479533 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
142.77916164 – 154.21135443 MKD
OMR tăng giá +6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 141.80990448 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.26479944 – 156.02106127 MKD
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.6596342 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.17803701 – 143.97111646 MKD
OMR tăng giá +4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.