Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = PHP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Peso Philipin 165.84070221 PHP
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱165.84070221 Hiện tại ₱165.84070221 Cao nhất ₱165.84070221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.84070221 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.035807 PHP
-0.02%
7 ngày qua
+0.384278 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+3.031464 PHP
+1.86%
1 năm qua
+12.523595 PHP
+8.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
149.8006715
Hôm nay
165.84070221
Cao nhất
167.10782373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 162.54963341 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 141.5825934 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.3830772 – 153.83497609 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 144.50262853 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
139.65901526 – 148.73704238 PHP
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 148.85551717 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
143.64838066 – 154.38022967 PHP
OMR tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 149.48623673 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
143.77107279 – 154.5520202 PHP
Năm ổn định +1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.54963341 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.8006715 – 167.10782373 PHP
OMR tăng giá +8.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.