Tỷ giá Rial Oman sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = TJS

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Somoni Tajikistan 23.9908605 TJS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM23.98798483 Hiện tại SM23.9908605 Cao nhất SM24.01909817
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.9908605 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002455 TJS
+0.01%
7 ngày qua
+0.088492 TJS
+0.37%
30 ngày qua
+0.024059 TJS
+0.10%
1 năm qua
-0.002927 TJS
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.85347686
Hôm nay
23.9908605
Cao nhất
25.01663971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.4969606 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.4969606 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.17825243 – 33.88329796 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 28.07523768 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
26.00252145 – 28.60747576 TJS
OMR tăng giá +7.40%
2024
Tỷ giá trung bình 28.01505926 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
27.24230285 – 28.63982751 TJS
Năm ổn định -0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 25.94638892 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
23.85296344 – 28.68534483 TJS
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.03586063 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.87305431 – 25.01663971 TJS
Năm ổn định -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.