Tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = MKD

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Denar Macedonia 55.025823 MKD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден54.868944 Hiện tại ден55.025823 Cao nhất ден55.057642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.025823 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.131611 MKD
-0.24%
7 ngày qua
+0.061149 MKD
+0.11%
30 ngày qua
+0.338667 MKD
+0.62%
1 năm qua
+1.623566 MKD
+3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
51.202294
Hôm nay
55.025823
Cao nhất
55.353295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 58.57999773 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.57999773 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.708297 – 63.94517 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 56.94391737 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
54.771746 – 58.777175 MKD
PAB giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 56.8964038 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
54.900301 – 59.365203 MKD
PAB tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 54.54188097 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.008098 – 60.234947 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.44322638 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.202294 – 55.353295 MKD
PAB tăng giá +4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.