Tỷ giá Sol Peru sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BOB

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Boliviano Bolivia 3.1777155 BOB
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b3.17399132 Hiện tại $b3.1777155 Cao nhất $b3.1777155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.1777155 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009312 BOB
-0.29%
7 ngày qua
-0.261169 BOB
-7.59%
30 ngày qua
-0.008481 BOB
-0.27%
1 năm qua
+1.117707 BOB
+54.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.96061511
Hôm nay
3.1777155
Cao nhất
3.71899882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+72.51%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-9.71%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.09531102 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7989353 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72168749 – 1.8904044 BOB
PEN tăng giá +5.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84788493 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.77253922 – 1.94117201 BOB
Năm ổn định +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.84220441 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78124585 – 1.88640457 BOB
Năm ổn định -1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.93997184 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.8265087 – 2.0658568 BOB
Năm biến động +11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.09531102 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96061511 – 3.71899882 BOB
Năm biến động +54.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.