Tỷ giá Sol Peru sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = CVE

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Escudo Cape Verde 28.5302178 CVE
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $28.45363392 Hiện tại $28.5302178 Cao nhất $28.57642257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.5302178 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.07435 CVE
+0.26%
7 ngày qua
-0.042379 CVE
-0.15%
30 ngày qua
+0.208487 CVE
+0.74%
1 năm qua
+0.064356 CVE
+0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.7473234
Hôm nay
28.5302178
Cao nhất
28.87525368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.41263929 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.41990752 CVE
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
24.36890182 – 29.36615341 CVE
Năm biến động +11.38%
2023
Tỷ giá trung bình 27.30411028 CVE
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
25.98741189 – 28.80337901 CVE
PEN giảm giá -1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 27.18663006 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.17069635 – 28.53821529 CVE
PEN tăng giá +4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 27.43894954 CVE
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
25.78303993 – 28.88423925 CVE
Năm biến động -1.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.41263929 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.7473234 – 28.87525368 CVE
Năm ổn định +2.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.