Tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ISK
Cập nhật
1
PEN
=
34.98615851
ISK
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = kr34.98615851 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = S/.0.02858273 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr34.91989685
Hiện tại
kr34.98615851
Cao nhất
kr35.15512966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.98615851 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.256512 ISK
-0.73%
7 ngày qua
-0.493526 ISK
-1.39%
30 ngày qua
-0.381499 ISK
-1.08%
1 năm qua
-2.515394 ISK
-6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
34.7736493 Hôm nay
34.98615851 Cao nhất
38.13522959
34.7736493 Hôm nay
34.98615851 Cao nhất
38.13522959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 36.86460891 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.28859061 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.31483908
–
37.90428274
ISK
Năm biến động
+14.38%
2023
Tỷ giá trung bình
36.86460891 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.31312231
–
38.28270603
ISK
Năm ổn định
-1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
36.7683663 ISK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
35.5961515
–
38.36443258
ISK
Năm ổn định
+0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
35.95175474 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
33.99109192
–
38.32390191
ISK
Năm biến động
+0.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.58545502 ISK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
34.7736493
–
37.61457291
ISK
PEN giảm giá
-6.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.