Tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = PHP
Cập nhật
1
PEN
=
18.44599291
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ₱18.44599291 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = S/.0.05421232 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱18.44599291
Hiện tại
₱18.44599291
Cao nhất
₱18.44599291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.44599291 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.024524 PHP
+0.13%
7 ngày qua
-0.091399 PHP
-0.49%
30 ngày qua
+0.398661 PHP
+2.21%
1 năm qua
+1.052787 PHP
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
16.99081634 Hôm nay
18.44599291 Cao nhất
18.72253902
16.99081634 Hôm nay
18.44599291 Cao nhất
18.72253902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.20881887 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.21670831 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.78355684
–
15.08845138
PHP
Năm biến động
+14.50%
2023
Tỷ giá trung bình
14.8787178 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
13.92997115
–
15.43680204
PHP
PEN tăng giá
+2.00%
2024
Tỷ giá trung bình
15.26997119 PHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
14.43931837
–
15.90626051
PHP
PEN tăng giá
+3.56%
2025
Tỷ giá trung bình
16.13985245 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
15.06782315
–
17.67558436
PHP
Năm biến động
+12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.20881887 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.99081634
–
18.72253902
PHP
PEN tăng giá
+5.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.