Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFP cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = XPF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc CFP 30.7085726 XPF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣30.69439143 Hiện tại ₣30.7085726 Cao nhất ₣30.83102521
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.7085726 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.080941 XPF
-0.26%
7 ngày qua
-0.299494 XPF
-0.97%
30 ngày qua
-0.115942 XPF
-0.38%
1 năm qua
+0.023519 XPF
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
28.85604906
Hôm nay
30.7085726
Cao nhất
31.18623783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.73501349 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.60363061 XPF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
26.28695691 – 31.76364257 XPF
Năm biến động +11.21%
2023
Tỷ giá trung bình 29.49683481 XPF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
28.08052743 – 30.42853074 XPF
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 29.39455964 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.25662916 – 30.85404561 XPF
PEN tăng giá +5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 29.64241249 XPF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
27.90092045 – 31.35693565 XPF
Năm biến động -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.73501349 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.85604906 – 31.18623783 XPF
Năm ổn định +1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.