Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BDT

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Taka Bangladesh 27.73776718 BDT
+1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳27.27968482 Hiện tại ৳27.73776718 Cao nhất ৳27.73776718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.73776718 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.458082 BDT
+1.68%
7 ngày qua
+0.121607 BDT
+0.44%
30 ngày qua
+0.324525 BDT
+1.18%
1 năm qua
-1.217572 BDT
-4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
27.09031261
Hôm nay
27.73776718
Cao nhất
28.99081026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 29.99900658 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.47600489 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.19411338 – 31.30510205 BDT
Năm biến động +20.49%
2023
Tỷ giá trung bình 29.99900658 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.04166801 – 31.08820256 BDT
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 29.65091009 BDT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
28.32503791 – 31.29974158 BDT
PGK tăng giá +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 29.41325493 BDT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
28.29633437 – 30.59923497 BDT
Năm ổn định -2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.55477768 BDT
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
27.09031261 – 28.92148625 BDT
PGK giảm giá -3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.