Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Belize cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BZD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Belize 0.44844816 BZD
+1.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.44192342 Hiện tại BZ$0.44844816 Cao nhất BZ$0.44844816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44844816 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006525 BZD
+1.48%
7 ngày qua
+0.008445 BZD
+1.92%
30 ngày qua
+0.003471 BZD
+0.78%
1 năm qua
-0.024226 BZD
-5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44000293
Hôm nay
0.44844816
Cao nhất
0.47774219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57187491 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57187491 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56101327 – 0.72809813 BZD
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55962687 BZD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.53168987 – 0.57306903 BZD
PGK giảm giá -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51798332 BZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.4944476 – 0.54525862 BZD
PGK giảm giá -7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48515876 BZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.46561581 – 0.50473675 BZD
PGK giảm giá -4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44958993 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44000293 – 0.47550842 BZD
PGK giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.