Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CVE

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Escudo Cape Verde 21.93891591 CVE
+1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $21.64180666 Hiện tại $21.93891591 Cao nhất $21.93891591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.93891591 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.297109 CVE
+1.37%
7 ngày qua
-0.053587 CVE
-0.24%
30 ngày qua
+0.267339 CVE
+1.23%
1 năm qua
-0.811541 CVE
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.05798129
Hôm nay
21.93891591
Cao nhất
22.77533563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.82510346 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.82510346 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.30108985 – 37.8383006 CVE
Năm biến động +6.36%
2023
Tỷ giá trung bình 28.35665808 CVE
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
26.37690225 – 29.77272727 CVE
Năm biến động -9.88%
2024
Tỷ giá trung bình 26.21903579 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
24.77056786 – 27.53819116 CVE
PGK giảm giá -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 23.65435665 CVE
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
21.67438287 – 27.10752145 CVE
Năm biến động -15.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.79960174 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.05798129 – 22.50860685 CVE
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.