Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Gourde Haiti cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = HTG

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Gourde Haiti 29.22603097 HTG
+1.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G28.78938815 Hiện tại G29.22603097 Cao nhất G29.22603097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.22603097 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.437021 HTG
+1.52%
7 ngày qua
-0.086493 HTG
-0.30%
30 ngày qua
+0.310939 HTG
+1.08%
1 năm qua
-1.834777 HTG
-5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
28.65471573
Hôm nay
29.22603097
Cao nhất
31.52458584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.3751396 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.32126347 HTG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
27.87389579 – 41.74759267 HTG
Năm biến động +46.48%
2023
Tỷ giá trung bình 39.3751396 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.93331653 – 44.29622694 HTG
Năm biến động -16.68%
2024
Tỷ giá trung bình 33.92853518 HTG
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
32.15654369 – 35.59545005 HTG
PGK giảm giá -7.80%
2025
Tỷ giá trung bình 31.60892128 HTG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
30.31877427 – 32.82483433 HTG
PGK giảm giá -4.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.27359434 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.65471573 – 30.97135975 HTG
PGK giảm giá -4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.