Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Króna Iceland cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ISK

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Króna Iceland 26.73721523 ISK
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr26.69282891 Hiện tại kr26.73721523 Cao nhất kr26.80379438
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.73721523 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.066579 ISK
-0.25%
7 ngày qua
-0.426727 ISK
-1.57%
30 ngày qua
-0.13522 ISK
-0.50%
1 năm qua
-2.98822 ISK
-10.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.61385339
Hôm nay
26.73721523
Cao nhất
30.21000079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-3.74%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.38755872 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.38755872 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.15844925 – 47.21208485 ISK
Năm biến động +9.22%
2023
Tỷ giá trung bình 38.29806339 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.67107525 – 41.13068182 ISK
Năm biến động -10.40%
2024
Tỷ giá trung bình 35.46256205 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
33.85779526 – 37.52341746 ISK
PGK giảm giá -4.52%
2025
Tỷ giá trung bình 30.99248865 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
28.4322943 – 35.53760727 ISK
Năm biến động -13.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.31655408 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.61385339 – 29.66402814 ISK
PGK giảm giá -9.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.