Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MVR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rufiyaa Maldives 3.38540987 MVR
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf3.38540987 Hiện tại Rf3.38540987 Cao nhất Rf3.39963175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38540987 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.013742 MVR
-0.40%
7 ngày qua
-0.06904 MVR
-2.00%
30 ngày qua
-0.062405 MVR
-1.81%
1 năm qua
-0.252248 MVR
-6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.37986389
Hôm nay
3.38540987
Cao nhất
3.66044909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.37598887 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.37598887 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.29544541 – 5.58092357 MVR
Năm biến động +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 4.26978812 MVR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
4.03443636 – 4.43191995 MVR
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 3.95928291 MVR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.74493411 – 4.16385021 MVR
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 3.7179498 MVR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.57653624 – 3.88818778 MVR
PGK giảm giá -4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.45509707 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37986389 – 3.65360599 MVR
PGK giảm giá -6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.