Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Philipin cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = PHP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Peso Philipin 14.02909014 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱14.02909014 Hiện tại ₱14.02909014 Cao nhất ₱14.02909014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.02909014 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.185992 PHP
-1.31%
30 ngày qua
-0.039907 PHP
-0.28%
1 năm qua
+0.07039 PHP
+0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.25172599
Hôm nay
14.02909014
Cao nhất
14.31721272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.46527298 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.46527298 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.40637681 – 18.90536307 PHP
Năm biến động +9.33%
2023
Tỷ giá trung bình 15.44743746 PHP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
14.62664964 – 15.97076422 PHP
PGK giảm giá -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 14.72388145 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
13.97450116 – 15.30651691 PHP
Năm ổn định -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 13.88078367 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.34779529 – 14.75265018 PHP
PGK giảm giá -3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.97277055 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
13.25172599 – 14.31721272 PHP
Năm ổn định +1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.