Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TOP
Cập nhật
1
PGK
=
0.52968482
TOP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = T$0.52968482 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = K1.88791515 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.52968482
Hiện tại
T$0.52968482
Cao nhất
T$0.5297308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52968482 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000046 TOP
-0.01%
7 ngày qua
-0.008316 TOP
-1.55%
30 ngày qua
-0.002057 TOP
-0.39%
1 năm qua
-0.042723 TOP
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.52672499 Hôm nay
0.52968482 Cao nhất
0.57240806
0.52672499 Hôm nay
0.52968482 Cao nhất
0.57240806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.66134465 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66134465 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63634373
–
0.83535589
TOP
Năm biến động
+3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65608308 TOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.61636559
–
0.67919605
TOP
PGK giảm giá
-7.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60887327 TOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.58397007
–
0.63955387
TOP
PGK giảm giá
-4.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58192824 TOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.55718186
–
0.61696618
TOP
PGK giảm giá
-4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53847726 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52672499
–
0.56938552
TOP
PGK giảm giá
-6.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.