Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PGK
Cập nhật
1
TOP
=
1.88791515
PGK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = K1.88791515 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = T$0.52968482 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K1.88775127
Hiện tại
K1.88791515
Cao nhất
K1.88791515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88791515 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000164 PGK
+0.01%
7 ngày qua
+0.02918 PGK
+1.57%
30 ngày qua
+0.007304 PGK
+0.39%
1 năm qua
+0.14091 PGK
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.74700546 Hôm nay
1.88791515 Cao nhất
1.89852394
1.74700546 Hôm nay
1.88791515 Cao nhất
1.89852394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.85762315 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51312217 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19709457
–
1.57147773
PGK
Năm biến động
-2.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.5248722 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47232894
–
1.62241374
PGK
TOP tăng giá
+7.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64330075 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.56358994
–
1.71241654
PGK
TOP tăng giá
+4.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71918422 PGK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.62083439
–
1.79474615
PGK
TOP tăng giá
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85762315 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75627928
–
1.89852394
PGK
TOP tăng giá
+6.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.