Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = YER
Cập nhật
1
PGK
=
52.67894215
YER
+1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = ﷼52.67894215 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = K0.01898292 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼51.74495051
Hiện tại
﷼52.67894215
Cao nhất
﷼52.68092505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.67894215 YER
2026-11-02
24 giờ qua
+0.718114 YER
+1.38%
7 ngày qua
-0.188092 YER
-0.36%
30 ngày qua
-0.019566 YER
-0.04%
1 năm qua
-3.922331 YER
-6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
51.66051444 Hôm nay
52.67894215 Cao nhất
56.67104835
51.66051444 Hôm nay
52.67894215 Cao nhất
56.67104835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.00722338 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
71.00722338 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.6201388
–
90.41455787
YER
Năm biến động
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
69.53586771 YER
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
66.06401927
–
72.03307651
YER
PGK giảm giá
-6.69%
2024
Tỷ giá trung bình
64.33456315 YER
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
61.49857347
–
67.68959335
YER
PGK giảm giá
-6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
58.63966575 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
55.15678596
–
62.85084048
YER
Năm biến động
-8.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.92242296 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.66051444
–
56.35304807
YER
PGK giảm giá
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.