Tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = PGK
Cập nhật
1
YER
=
0.01898224
PGK
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = K0.01898224 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ﷼52.6808318 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.0189822
Hiện tại
K0.01898224
Cao nhất
K0.01932556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01898224 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000263 PGK
-1.37%
7 ngày qua
+0.000067 PGK
+0.35%
30 ngày qua
+0.000006 PGK
+0.03%
1 năm qua
+0.001315 PGK
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.01764569 Hôm nay
0.01898224 Cao nhất
0.01935714
0.01764569 Hôm nay
0.01898224 Cao nhất
0.01935714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01890342 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01408565 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01106017
–
0.01436366
PGK
Năm biến động
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01438968 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01388251
–
0.01513683
PGK
YER tăng giá
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01555354 PGK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01477332
–
0.01626054
PGK
YER tăng giá
+7.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01707308 PGK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01591069
–
0.01813014
PGK
Năm biến động
+9.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01890342 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01774527
–
0.01935714
PGK
YER tăng giá
+6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.