Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ALL
Cập nhật
1
PHP
=
1.27199589
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = L1.27199589 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₱0.78616606 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.27199589
Hiện tại
L1.27199589
Cao nhất
L1.27199589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27199589 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00171 ALL
-0.13%
7 ngày qua
-0.001953 ALL
-0.15%
30 ngày qua
-0.034212 ALL
-2.62%
1 năm qua
-0.150155 ALL
-10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.26156284 Hôm nay
1.27199589 Cao nhất
1.43530891
1.26156284 Hôm nay
1.27199589 Cao nhất
1.43530891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.07561059 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.07561059 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88905517
–
2.21642935
ALL
Năm biến động
-7.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80904478 ALL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.64074696
–
2.01557694
ALL
Năm biến động
-12.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.62487242 ALL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.5393307
–
1.72808398
ALL
Năm biến động
-4.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51004327 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.39208969
–
1.66992774
ALL
Năm biến động
-13.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.30439977 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26156284
–
1.41796774
ALL
Năm biến động
-9.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.